Từ vựng bài 26 50 giao trình minano nihongo

*
*
*

Giới thiệu

Khóa học

Thư viện

Giáo trình học tiếng Nhật

Học ngữ pháp giờ Nhật

Học từ vựng giờ đồng hồ Nhật

Học Kanji

Học tiếng Nhật theo nhà đề

Đề thi test JLPT

Du học nhật bản


Cùng fanbangparty.com học tập từ vựng N4bài 26 theo giáo trình Minna no Nihongo nhé!Tiếp tục khoảng đường chinh phục JLPT. Các bạn hoàn thành JLPT N5 sẽ sẵn sàng đoạt được cấp độ cao hơn chưa?

Từ vựng N4 Minna no Nihongo - bài xích 26

*

STTTừ VựngKanjiHán - ViệtNghĩa
1みます II見ますKIẾNxem, nhìn
2みます II診ますCHẨNchẩn đoán, đi khám bệnh
3さがします I捜しますTHÁMtìm dụng cụ bị mất
4さがします I探しますSƯUtìm, search kiếm (công việc,người…)
5(じかんに)おくれます II(時間に)遅れますTHỜI GIAN TRÌtrễ giờ
6(かいぎに)まにあいます(会議に)間に合いますHỘI NGHỊ GIAN HỢPkịp giờ
7やりますlàm, thực hiện
8(ごみを)ひろいます I(ごみを)拾いますTHẬPnhặt rác
9(がっこうに)れんらくします III学校に連絡しますHỌC HIỆU LIÊN LẠCliên lạc
10きぶんがいい気分がいいKHÍ PHÂNtâm trạng, thể trạng tốt
11きぶんがわるい気分が悪いKHÍ PHÂN ÁCtâm trạng, thể trạng xấu
12うんどうかい運動会VẬN ĐỘNG HỘIhội thi hài thao
13ぼんおどり盆踊りBỒN DŨNGlễ hội múa obon
14フリーマーケットchợ đồ dùng cũ, chợ trời
15ばしょ場所TRƯỜNG SỞnơi chốn,địa điểm
16ボランティアviệc từ bỏ thiện, tình nguyện viên
17さいふ財布TÀI BỐ
18ごみrác
19こっかいぎじどう国会議事堂QUỐC HỘI NGHỊ SỰ ĐƯỜNGtòa đơn vị quốc hội
20へいじつ平日BÌNH NHẬTngày thường
21おおさかべん (ほうげん)大阪弁(方言)ĐẠI PHẢN BIỆNtiếng Osaka, tiếng địa phương
22こんど今度KIM ĐỘlần tới
23ずいぶんkhá, tương đối
24ちょくせつ直接TRỰC TIẾPtrực tiếp
25いつでもlúc như thế nào cũng
26どこでもở đâu cũng
27だれでもnhất định
28なんでもcái gì cũng
29こんな…...

Xem thêm: Full Dàn Áo Wave Alpha Trung Quốc Giá Rẻ Chất Lượng, Giá Tốt 2021

Như thế này
30そんな…... Như vậy đó
31あんな…... Như vậy kia
32かたづきます I片付きますPHIẾN PHÓsắp xếp, dọn dẹp
33だします I出しますXUẤTđổ, nhằm (rác)
34もえるごみ燃えるごみNHIÊNrác cháy được
35おきば置き場TRÍ TRƯỜNGchỗ để, khu vực đặt
36よこHOÀNHbên cạnh
37びんBÌNHcái chai
38かんPHẪUcái lon, vỏ hộp kim loại
39ガスga
40ガスがいしゃガス会社HỘI XÃcông ty ga
41うちゅう宇宙VŨ TRỤvũ trụ
42さまDẠNGngài,vị
43うちゅうせん宇宙船VŨ TRỤ THUYỀNtàu vũ trụ
44こわい怖いBỐsợ, đáng sợ
45ちがいます違うVIkhác, không phải
46うちゅうひこうし宇宙飛行士VŨ TRỤ PHI HÀNH SĨnhà du hành vũ trụ

頑張って